yield up
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Nhượng lại, đầu hàng, giao nộp: "yield up" mang nghĩa từ bỏ hoặc trao lại cái gì đó (thường là quyền lực, tài sản, hoặc một vị trí) dưới áp lực hoặc sức ép từ bên ngoài. Hành động này thường mang tính bắt buộc hoặc miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội buộc phải giao nộp pháo đài sau một cuộc bao vây kéo dài.)
- (Ông ta phải nhường lại vị trí chủ tịch vì vụ bê bối.)
- (Ngôi mộ cổ đã nhượng lại những báu vật của nó cho các nhà khảo cổ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to yield up the ghost": chết, trút hơi thở cuối cùng (nghĩa bóng).
- The old engine finally yielded up the ghost after years of use. (Động cơ cũ cuối cùng đã trút hơi thở cuối cùng sau nhiều năm sử dụng.)
- "to yield up control": nhường quyền kiểm soát.
- She refused to yield up control of the company to her successor. (Cô ấy từ chối nhường quyền kiểm soát công ty cho người kế nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Yield (động từ): mang nghĩa tương tự nhưng không có giới từ "up", chỉ hành động nhường hoặc sản sinh.
- The farm yields a large harvest every year. (Trang trại cho thu hoạch lớn mỗi năm.)
- Yield up là dạng nhấn mạnh hơn của "yield", thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
Từ đồng nghĩa
- Surrender: đầu hàng, giao nộp.
- The enemy surrendered their weapons. (Kẻ thù đã giao nộp vũ khí của họ.)
- Relinquish: từ bỏ, nhường lại.
- He relinquished his claim to the throne. (Ông ta từ bỏ quyền yêu sách lên ngôi.)
- Cede: nhượng lại (thường dùng trong chính trị, lãnh thổ).
- The country ceded the territory to its neighbor. (Quốc gia đó đã nhượng lại lãnh thổ cho nước láng giềng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give up: từ bỏ, đầu hàng.
- She gave up trying to solve the puzzle. (Cô ấy từ bỏ việc cố gắng giải câu đố.)
- Hand over: giao nộp, trao lại.
- The thief handed over the stolen money to the police. (Tên trộm đã giao nộp số tiền ăn cắp cho cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- Yield up the reins: trao lại dây cương (nghĩa bóng: nhường quyền lãnh đạo).
- The CEO yielded up the reins to his younger successor. (Giám đốc điều hành đã trao lại dây cương cho người kế nhiệm trẻ hơn.)